Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離散的
[Ly Tán Đích]
りさんてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Toán học
rời rạc
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
散
Tán
rải; tiêu tán
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ