Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離心円
[Ly Tâm Viên]
りしんえん
🔊
Danh từ chung
vòng tròn lệch tâm
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
心
Tâm
trái tim; tâm trí
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn