Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離弁花
[Ly Biện Hoa]
りべんか
🔊
Danh từ chung
hoa cánh rời
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
花
Hoa
hoa