離席 [Ly Tịch]
りせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời khỏi chỗ ngồi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời khỏi chỗ ngồi