Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離宴
[Ly Yến]
離筵
[Ly Diên]
りえん
🔊
Danh từ chung
tiệc chia tay
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
宴
Yến
tiệc; yến tiệc
筵
Diên
chiếu rơm