離婚届 [Ly Hôn Giới]
離婚届け [Ly Hôn Giới]
りこんとどけ
Danh từ chung
giấy tờ đăng ký ly hôn chính thức
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼らの結婚生活は暗礁に乗り上げ、近く離婚届を出すらしい。
Cuộc sống hôn nhân của họ đã đi vào bế tắc và có vẻ như họ sắp nộp đơn ly hôn.
今さっき離婚届にサインしたところだ、これでやっと自由になれた!
Tôi vừa ký xong đơn ly hôn, giờ tôi tự do rồi!