Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離婚劇
[Ly Hôn Kịch]
りこんげき
🔊
Danh từ chung
ly hôn có vấn đề
kịch ly hôn
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân
劇
Kịch
kịch; vở kịch