Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離乳期
[Ly Nhũ Kỳ]
りにゅうき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn cai sữa
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
乳
Nhũ
sữa; ngực
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian