離乳 [Ly Nhũ]

りにゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cai sữa

Hán tự

Từ liên quan đến 離乳