Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離
[Ly]
り
🔊
Danh từ chung
ly
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề