Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑種細胞
[Tạp Chủng Tế Bào]
ざっしゅさいぼう
🔊
Danh từ chung
tế bào lai
Hán tự
雑
Tạp
tạp
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc