Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑損
[Tạp Tổn]
ざっそん
🔊
Danh từ chung
tổn thất khác nhau
Hán tự
雑
Tạp
tạp
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương