雑婚 [Tạp Hôn]
ざっこん
Danh từ chung
quan hệ tình dục bừa bãi; hôn nhân cộng đồng
🔗 乱婚・らんこん
Danh từ chung
hôn nhân khác chủng tộc; hôn nhân hỗn hợp