Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑交
[Tạp Giao]
ざっこう
🔊
Danh từ chung
lai tạo; lai giống
🔗 交雑
Hán tự
雑
Tạp
tạp
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại