Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑の部
[Tạp Bộ]
ざつのぶ
🔊
Danh từ chung
tạp chí
Hán tự
雑
Tạp
tạp
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí