雌豚 [Thư Đồn]
めぶた
Danh từ chung
lợn cái; lợn nái
🔗 雌豚・めすぶた
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
雌豚の耳から絹の財布は作れない。
Không thể làm túi xách bằng lụa từ tai lợn.