Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雌性発生
[Thư Tính Phát Sinh]
しせいはっせい
🔊
Danh từ chung
sinh sản đơn tính cái
Hán tự
雌
Thư
cái; giống cái
性
Tính
giới tính; bản chất
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
生
Sinh
sinh; cuộc sống