Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雇用可能人口
[Cố Dụng Khả Năng Nhân Khẩu]
こようかのうじんこう
🔊
Danh từ chung
lực lượng lao động
Hán tự
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng