Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集約的
[Tập Ước Đích]
しゅうやくてき
🔊
Tính từ đuôi na
tập trung
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ