集約畜産 [Tập Ước Súc Sản]
しゅうやくちくさん
Danh từ chung
chăn nuôi thâm canh
🔗 工場飼育; 集約農業
Danh từ chung
chăn nuôi thâm canh
🔗 工場飼育; 集約農業