集簇 [Tập Thốc]
しゅうぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tập hợp; tích lũy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tập hợp; tích lũy