Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集権排除
[Tập Quyền Bài Trừ]
しゅうけんはいじょ
🔊
Danh từ chung
phân quyền
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
排
Bài
loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
除
Trừ
loại bỏ; trừ