集札 [Tập Trát]
しゅうさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu vé
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu vé