Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集学的治療
[Tập Học Đích Trị Liệu]
しゅうがくてきちりょう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp đa ngành
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị