Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集塵
[Tập Trần]
集じん
[Tập]
しゅうじん
🔊
Danh từ chung
thu bụi
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
塵
Trần
bụi; rác