Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団接種
[Tập Đoàn Tiếp Chủng]
しゅうだんせっしゅ
🔊
Danh từ chung
tiêm chủng hàng loạt
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
種
Chủng
loài; giống; hạt giống