Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団思考
[Tập Đoàn Tư Khảo]
しゅうだんしこう
🔊
Danh từ chung
tư duy nhóm
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ