Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団ヒステリー
[Tập Đoàn]
しゅうだんヒステリー
🔊
Danh từ chung
hysteria tập thể
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội