Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合記述
[Tập Hợp Kí Thuật]
しゅうごうきじゅつ
🔊
Danh từ chung
mô tả tập hợp
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
記
Kí
ghi chép; tường thuật
述
Thuật
đề cập; phát biểu