集合犯 [Tập Hợp Phạm]

しゅうごうはん

Danh từ chung

tội phạm đơn lẻ tự nhiên bao gồm nhiều lần xảy ra và chỉ bị buộc tội một lần (ví dụ: đánh bạc thường xuyên)

Danh từ chung

tội phạm có mục tiêu cần nhiều người cùng hành động (ví dụ: nổi loạn)

🔗 集団犯罪