Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合煙突
[Tập Hợp Yên Đột]
しゅうごうえんとつ
🔊
Danh từ chung
ống khói tập trung
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
煙
Yên
khói
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột