Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合フェロモン
[Tập Hợp]
しゅうごうフェロモン
🔊
Danh từ chung
pheromone tập hợp
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1