集取 [Tập Thủ]
しゅうしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thu thập; sưu tập
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thu thập; sưu tập