Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集印
[Tập Ấn]
しゅういん
🔊
Danh từ chung
thu thập con dấu kỷ niệm
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
印
Ấn
con dấu; biểu tượng