集住 [Tập Trụ]
しゅうじゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống chung; sống tập trung
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống chung; sống tập trung