集中講義 [Tập Trung Giảng Nghĩa]

しゅうちゅうこうぎ

Danh từ chung

khóa học chuyên sâu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはその講義こうぎ集中しゅうちゅうした。
Tôi đã tập trung vào bài giảng đó.
わたしはその講義こうぎ注意ちゅうい集中しゅうちゅうした。
Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.