Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集中的
[Tập Trung Đích]
しゅうちゅうてき
🔊
Tính từ đuôi na
tập trung
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 集中的
インテンシブ
chuyên sâu