Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集中治療
[Tập Trung Trị Liệu]
しゅうちゅうちりょう
🔊
Danh từ chung
chăm sóc đặc biệt
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị