集中化 [Tập Trung Hóa]
しゅうちゅうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tập trung hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tập trung hóa