Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雅言
[Nhã Ngôn]
がげん
🔊
Danh từ chung
từ ngữ tao nhã
Hán tự
雅
Nhã
duyên dáng; thanh lịch; tinh tế
言
Ngôn
nói; từ