雄飛 [Hùng Phi]
ゆうひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bắt đầu sự nghiệp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bắt đầu sự nghiệp