雄猿 [Hùng Viên]

オス猿 [Viên]

おすざる – オス猿
オスざる – オス猿

Danh từ chung

khỉ đực

JP: そのオスざるはまれつきあたまい。

VI: Con khỉ đực này sinh ra đã thông minh.

🔗 猿