Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雄図
[Hùng Đồ]
ゆうと
🔊
Danh từ chung
kế hoạch lớn
Hán tự
雄
Hùng
nam tính; anh hùng
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch