Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雁渡し
[Nhạn Độ]
かりわたし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gió bấc đầu thu
Hán tự
雁
Nhạn
ngỗng trời
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư