雁が音 [Nhạn Âm]

雁金 [Nhạn Kim]

[Nhạn]

雁ヶ音 [Nhạn Âm]

雁ケ音 [Nhạn Âm]

かりがね
カリガネ

Danh từ chung

tiếng kêu của ngỗng trời

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

ngỗng trời (đặc biệt là ngỗng trán trắng nhỏ, Anser erythropus)

Danh từ chung

trà làm từ cành của cây trà chất lượng cao (đặc biệt là gyokuro); kukicha cao cấp (đặc biệt từ gyokuro)

🔗 茎茶; 玉露