隷 [Lệ]
れい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chữ lệ (phong cách chữ Hán cổ, rất góc cạnh)
🔗 隷書・れいしょ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chữ lệ (phong cách chữ Hán cổ, rất góc cạnh)
🔗 隷書・れいしょ