Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隣接部隊
[Lân Tiếp Bộ Đội]
りんせつぶたい
🔊
Danh từ chung
đơn vị liền kề
Hán tự
隣
Lân
láng giềng
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ