隣保事業 [Lân Bảo Sự Nghiệp]
りんぽじぎょう
Danh từ chung
công tác xã hội; công tác phúc lợi
🔗 セツルメント
Danh từ chung
công tác xã hội; công tác phúc lợi
🔗 セツルメント