Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠顕インク
[Ẩn Hiển]
いんけんインク
🔊
Danh từ chung
mực vô hình
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
顕
Hiển
xuất hiện; tồn tại