隠避 [Ẩn Tị]
いんぴ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giúp tội phạm trốn tránh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giúp tội phạm trốn tránh